genus euterpe

genus euterpe

A graceful palm tree of the genus Euterpe grows in a tropical forest.

Định nghĩa

"Genus Euterpe" một danh từ trong tiếng Anh, dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ một chi (genus) thực vật một mầm thuộc họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cây cọ thanh lịch nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.

  • Chi (genus): Một đơn vị phân loại sinh học, nằm giữa họ (family) loài (species), tập hợp các loài đặc điểm chung.
  • Cây cọ (palm trees): Các loài cây thân cột, thường cao, kép hình lông chim, mọc thành chùmngọn.
  • Vùng nhiệt đới châu Mỹ: Khu vực bao gồm Trung Mỹ, Nam Mỹ các đảo Caribe.
dụ sử dụng
  • (Chi Euterpe bao gồm cây acai, nổi tiếng với quả mọng của .)
  • (Các nhà thực vật học phân loại những cây cọ thanh lịchvùng nhiệt đới châu Mỹ vào chi Euterpe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Euterpe": Các loài trong chi Euterpe.

    • Several species within genus Euterpe are cultivated for their fruits. (Một số loài trong chi Euterpe được trồng để lấy quả.)
  • "Genus Euterpe is a monocotyledonous genus": Chi Euterpe một chi thực vật một mầm.

    • As a monocotyledonous genus, genus Euterpe has seeds with only one cotyledon. ( một chi thực vật một mầm, chi Euterpe hạt chỉ với một mầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Euterpe (danh từ): Tên chi, cũng tên của một nàng thơ trong thần thoại Hy Lạp (Euterpe – nàng thơ của âm nhạc).
  • Euterpe oleracea (danh từ): Tên khoa học của cây acai, một loài nổi bật trong chi Euterpe.
  • Palm tree (danh từ): Cây cọ, thuật ngữ chung cho các loài trong họ Arecaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Euterpe genus: Cụm từ đồng nghĩa, cách diễn đạt tương tự.
  • Palm genus Euterpe: Cụm từ mô tả, nhấn mạnh đây một chi cọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Euterpe".